nhật tâm

Học thuật
Thân thiện
nhật tâm

Mặt trời là nhật tâm của hệ mặt trời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết nhật tâm: Một học thuyết trong thiên văn học, khẳng định Mặt Trời trung tâm của hệ Mặt Trời, các hành tinh (trong đó Trái Đất) quay xung quanh Mặt Trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thuyết nhật tâm đã thay thế thuyết địa tâm trong lịch sử khoa học.
    • -péc-ních người đã hệ thống hóa phổ biến thuyết nhật tâm.
    • Sự chấp nhận thuyết nhật tâm đánh dấu một bước ngoặt lớn trong nhận thức của con người về vũ trụ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo thuyết nhật tâm": theo quan điểm hoặc mô hình vũ trụ lấy Mặt Trời làm trung tâm.
    • Theo thuyết nhật tâm, Trái Đất chỉ một hành tinh quay quanh Mặt Trời.
  • "quan điểm nhật tâm": cách nhìn nhận, tư tưởng lấy một yếu tố trung tâm làm cốt lõi (dùng trong nghĩa mở rộng, ẩn dụ).
    • Bài viết phân tích vấn đề từ một quan điểm nhật tâm, lấy người tiêu dùng làm trung tâm.
Biến thể từ gần giống
  • Nhật tâm thuyết (danh từ): Cách gọi khác, đầy đủ hơn của "thuyết nhật tâm".
  • Hệ nhật tâm (danh từ): Chỉ hệ thống thiên thể Mặt Trời làm trung tâm, tức hệ Mặt Trời.
  • Thuyết địa tâm (danh từ): Học thuyết đối lập, cho rằng Trái Đất trung tâm của vũ trụ.
Từ đồng nghĩa
  • Thuyết Mặt Trời trung tâm: Cách giải thích bằng từ thuần Việt cho "thuyết nhật tâm".
  • Thuyết -péc-ních: Tên gọi khác dựa theo tên nhà khoa học đã phát triển bảo vệ học thuyết này.
Thành ngữ liên quan
  • "Cuộc cách mạng nhật tâm": Chỉ sự thay đổi mang tính đột phá, lật đổ một quan niệm thiết lập một trật tự mới (lấy từ ý nghĩa lịch sử của thuyết nhật tâm).
    • Phát minh này được coi như một cuộc cách mạng nhật tâm trong ngành công nghệ.
nhật tâm

Mặt trời là nhật tâm của hệ mặt trời.

  1. (thuyết) Thuyết thiên văn học, do -péc-ních Ga-li- bảo vệ, cho rằng Quả đất quay chung quanh Mặt trời, tâm của một hệ thống thiên thể gọi là hệ Thái dương.

Từ gần giống

Từ chứa "nhật tâm"