nhật tâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết nhật tâm: Một học thuyết trong thiên văn học, khẳng định Mặt Trời là trung tâm của hệ Mặt Trời, và các hành tinh (trong đó có Trái Đất) quay xung quanh Mặt Trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thuyết nhật tâm đã thay thế thuyết địa tâm trong lịch sử khoa học.
- Cô-péc-ních là người đã hệ thống hóa và phổ biến thuyết nhật tâm.
- Sự chấp nhận thuyết nhật tâm đánh dấu một bước ngoặt lớn trong nhận thức của con người về vũ trụ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo thuyết nhật tâm": theo quan điểm hoặc mô hình vũ trụ lấy Mặt Trời làm trung tâm.
- Theo thuyết nhật tâm, Trái Đất chỉ là một hành tinh quay quanh Mặt Trời.
- "quan điểm nhật tâm": cách nhìn nhận, tư tưởng lấy một yếu tố trung tâm làm cốt lõi (dùng trong nghĩa mở rộng, ẩn dụ).
- Bài viết phân tích vấn đề từ một quan điểm nhật tâm, lấy người tiêu dùng làm trung tâm.
Biến thể và từ gần giống
- Nhật tâm thuyết (danh từ): Cách gọi khác, đầy đủ hơn của "thuyết nhật tâm".
- Hệ nhật tâm (danh từ): Chỉ hệ thống thiên thể có Mặt Trời làm trung tâm, tức hệ Mặt Trời.
- Thuyết địa tâm (danh từ): Học thuyết đối lập, cho rằng Trái Đất là trung tâm của vũ trụ.
Từ đồng nghĩa
- Thuyết Mặt Trời trung tâm: Cách giải thích bằng từ thuần Việt cho "thuyết nhật tâm".
- Thuyết Cô-péc-ních: Tên gọi khác dựa theo tên nhà khoa học đã phát triển và bảo vệ học thuyết này.
Thành ngữ liên quan
- "Cuộc cách mạng nhật tâm": Chỉ sự thay đổi mang tính đột phá, lật đổ một quan niệm cũ và thiết lập một trật tự mới (lấy từ ý nghĩa lịch sử của thuyết nhật tâm).
- Phát minh này được coi như một cuộc cách mạng nhật tâm trong ngành công nghệ.
- (thuyết) Thuyết thiên văn học, do Cô-péc-ních và Ga-li-lê bảo vệ, cho rằng Quả đất quay chung quanh Mặt trời, tâm của một hệ thống thiên thể gọi là hệ Thái dương.